TanroDictionary Sổ từ

pleads

/plˈiːdz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pleadđộng từ

Ví dụ

  1. He pleads with them to listen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép