TanroDictionary Sổ từ

pledge-cup

/ˈplɛdʒˈkəp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chén rượu chúc mừng.danh từ

Ví dụ

  1. They raised a pledge-cup at the party.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép