Nghĩa tiếng Việt
- Chén rượu chúc mừng.danh từ
Ví dụ
-
They raised a pledge-cup at the party.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈplɛdʒˈkəp/
They raised a pledge-cup at the party.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép