TanroDictionary Sổ từ

pledgedt

/plɛdʒd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của pledgeđộng từ

Ví dụ

  1. She pledged to finish the work today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép