Nghĩa tiếng Việt
- Gạc, miếng gạc.danh từ
Ví dụ
-
The nurse placed a pledget on the cut.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈplɛdʒət/
The nurse placed a pledget on the cut.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép