TanroDictionary Sổ từ

pledging

/ˈplɛdʒɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pledge.động từ

Ví dụ

  1. They are pledging support for the project.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép