TanroDictionary Sổ từ

pleochroic

/ˌplaɪəʊˈkraɪɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhiều màu.tính từ

Ví dụ

  1. The gem looked pleochroic in the sun.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép