TanroDictionary Sổ từ

pleogamic

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thụ phấn nhiều đợt; thụ phấn bổ khuyết.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép