TanroDictionary Sổ từ

pleophyletic

/ˌpliːəfəˈlɪtɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhiều dạng tổ tiên; nhiều nguồn.tính từ

Ví dụ

  1. The species seemed pleophyletic in origin.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép