TanroDictionary Sổ từ

plerotic

/ˈplerətɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chứa căng; chứa đầy.tính từ

Ví dụ

  1. The balloon was plerotic with warm air.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép