TanroDictionary Sổ từ

pleuralgia

/pləˈædʒəli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đau màng phổi.danh từ

Ví dụ

  1. She rested after a night of pleuralgia.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép