TanroDictionary Sổ từ

plied

/plaɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của plyđộng từ

Ví dụ

  1. She plied the customer with questions.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép