TanroDictionary Sổ từ

plk

/ˈplek/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (tôn giáo) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Perfect Liberty Kyodan.danh từ

Ví dụ

  1. A plk helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép