TanroDictionary Sổ từ

ploughed

/plˈaʊd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của ploughđộng từ

Ví dụ

  1. The farmer ploughed the field in spring.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép