Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của plough.động từ
Ví dụ
-
They are ploughing the field before dawn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/plˈaʊɪŋ/
They are ploughing the field before dawn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép