Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của plowđộng từ
- phân từ hiện tại của plowđộng từ
Ví dụ
-
He is plowing the dry field.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈplaʊɪŋ/
He is plowing the dry field.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép