TanroDictionary Sổ từ

pluckily

/ˈpləkili/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tỏ ra gan dạ, can trường.D

Ví dụ

  1. She faced the test pluckili and kept going.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép