TanroDictionary Sổ từ

plumpness

/plʌmpnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tròn trĩnh, sự phúng phính; vẻ mụ mẫm.danh từ

Ví dụ

  1. The baby's plumpness made her look healthy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép