Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của plunder.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
They were plundering the old cabin for supplies.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/plˈʌndərɪŋ/
They were plundering the old cabin for supplies.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép