TanroDictionary Sổ từ

pluralistically

/ˌplʊˈrælɪstɪkli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem pluralist: Người kiêm nhiều chức vịD

Ví dụ

  1. The entry pluralistically points to pluralist.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép