Nghĩa tiếng Việt
- Xem plushy: Dài lông, có lông (vải, nhung... )D
Ví dụ
-
The entry plushily points to plushy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpləʃili/
The entry plushily points to plushy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép