TanroDictionary Sổ từ

plushiness

/ˈpləʃinəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự sang trọng, lộng lẫy.danh từ

Ví dụ

  1. The hotel room had a quiet plushiness.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép