TanroDictionary Sổ từ

pneumatics

/njuːmˈætɪks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khí lực hoá.danh từ

Ví dụ

  1. She studied pneumatics in engineering class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép