TanroDictionary Sổ từ

pneumococcic

/nuːməʊˈkætʃək/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc khuẩn cầu phổi.tính từ

Ví dụ

  1. The pneumococcic result helped everyone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép