Nghĩa tiếng Việt
- Viêm phổi.danh từ
Tiếng Nhật
- 肺炎はいえんviêm phổi
Ví dụ
-
He suffered from a case of pneumonia.
-
single pneumonia
viêm một buồng phổi
-
double pneumonia
viêm cả hai buồng phổi
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép