TanroDictionary Sổ từ

pneumorrhagia

/ˌnuːməˈnɔːrdʒə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chảy máu phổi.danh từ

Ví dụ

  1. The pneumorrhagia was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép