TanroDictionary Sổ từ

poaches

/pˈəʊtʃɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của poachđộng từ

Ví dụ

  1. He poaches eggs every Sunday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép