TanroDictionary Sổ từ

pob

/ˈpɑːb/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. viết tắt của Post Office Box (number) (hòm thư bưu điện (số)).danh từ

Ví dụ

  1. The abbreviation pob stands for Post Office Box.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép