TanroDictionary Sổ từ

pocketing

/pˈɒkɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pocket.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He was pocketing the coins from the table.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép