Nghĩa tiếng Việt
- chương trình phát thanh số; podcastdanh từ
Tiếng Nhật
- ポッドキャストpodcast
Ví dụ
-
The word podcast is used in English.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpɒdkɑːst/
The word podcast is used in English.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép