TanroDictionary Sổ từ

pods

/pɑdz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của podđộng từ

Ví dụ

  1. The plants pods well in warm weather.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép