TanroDictionary Sổ từ

poetical

/pəʊˈetɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Poetic.tính từ
  2. Viết bằng thơ.tính từ

Ví dụ

  1. Her letters have a poetical charm.

  2. She published several poetical works last summer.

  3. poetical works

    những tác phẩm viết bằng thơ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép