TanroDictionary Sổ từ

point of view

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan điểmdanh từ
  2. góc nhìndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. opiniondanh từ
  2. perspectivedanh từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 観点, 視点, 意見danh từ

Ví dụ

  1. From my point of view, it's a good idea.

    Theo quan điểm của tôi, đó là ý hay.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép