Nghĩa tiếng Việt
- quan điểmdanh từ
- góc nhìndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- opiniondanh từ
- perspectivedanh từ
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 観点, 視点, 意見danh từ
Ví dụ
-
From my point of view, it's a good idea.
Theo quan điểm của tôi, đó là ý hay.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép