Nghĩa tiếng Việt
- Bắn thẳng (phát súng).tính từ
- Nhắm thẳng, bắn thẳng (bắn súng).D
- Thẳng, thẳng thừng (nói, từ chối).D
Tiếng Nhật
- 端的たんてきthẳng thắn, trực tiếp, ngắn gọn
- 単刀直入たんとうちょくにゅうđi thẳng vào vấn đề, thẳng thắn
Ví dụ
-
The soldier fired the gun at point-blank range.
-
He fired point-blank at the target.
-
I told him point-blank that I would not go.
-
point-blank distance
khoảng cách có thể bắn thẳng
-
I told him point-blank it would not do
tôi bảo thẳng hắn cái đó không ổn
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép