TanroDictionary Sổ từ

poked

/poʊkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của pokeđộng từ

Ví dụ

  1. She poked the dough to test it.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép