TanroDictionary Sổ từ

polecat

/ˈpəʊlkæt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chồn putoa, chồn nâu (ở châu Âu).danh từ

Ví dụ

  1. A polecat crossed the path at dusk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép