Nghĩa tiếng Việt
- Cảnh sát, công an.danh từ
Tiếng Nhật
- お巡りさんおまわりさんcảnh sát, chú công an
- 警官けいかんcảnh sát viên
- 巡査じゅんさcảnh sát viên
- 警察けいさつcảnh sát
- 警察官けいさつかんcảnh sát, nhân viên cảnh sát
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép