TanroDictionary Sổ từ

policing

/pəˈliːsɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của police.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They were policing the crowd carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép