TanroDictionary Sổ từ

policy coordination

/ ˌkoʊˌɔrdəˈneɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điều phối chính sách.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the policy coordination yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép