Nghĩa tiếng Việt
- Chính thể; tổ chức nhà nước.danh từ
- Xã hội có tổ chức.danh từ
Tiếng Nhật
- 政体せいたいchính thể, hình thức chính quyền
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép