TanroDictionary Sổ từ

polyglottic

/ˌpɑːliːˈɡeltək/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem polyglottal: Cách viết khác : polyglottictính từ

Ví dụ

  1. The entry polyglottic points to polyglottal.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép