TanroDictionary Sổ từ

polynomial lag

/ ˈlæɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Độ trễ đa thức; trể của biểu thức đại số.danh từ

Ví dụ

  1. The polynomial lag played a key role.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép