TanroDictionary Sổ từ

polyonychia

/ˌpɑːliːəˈhaɪniːə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tật nhiều móng.danh từ

Ví dụ

  1. The baby was born with polyonychia.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép