Nghĩa tiếng Việt
- Nền bám của polip.danh từ
Ví dụ
-
The coral rock formed a polypary.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpɑːlɪˌpɑːri/
The coral rock formed a polypary.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép