TanroDictionary Sổ từ

polysiphonic

/ˌpɑːlɪsəfəˈnɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhiều xifon, nhiều ống hút.tính từ

Ví dụ

  1. The polysiphonic plant had many tiny tubes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép