TanroDictionary Sổ từ

pomading

/ˈpəʊˌmædɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pomade.động từ

Ví dụ

  1. He is pomading his hair for school.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép