TanroDictionary Sổ từ

pommelling

/ˈpɒmlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pommel.động từ

Ví dụ

  1. He is pommelling the punching bag in training.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép