TanroDictionary Sổ từ

pondering

/pˈɒndərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ponder.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She was pondering the best answer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép