Nghĩa tiếng Việt
- Cá ao; cá hồ.danh từ
Ví dụ
-
Small pondfish swam near the grass.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpɑːndˌfɪʃ/
Small pondfish swam near the grass.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép