TanroDictionary Sổ từ

pondfish

/ˈpɑːndˌfɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá ao; cá hồ.danh từ

Ví dụ

  1. Small pondfish swam near the grass.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép