TanroDictionary Sổ từ

pongs

/pˈɒŋz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pongđộng từ

Ví dụ

  1. The trash pongs after a hot day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép