TanroDictionary Sổ từ

pooch

/puːtʃ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (từ lóng) ch.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The pooch slept beside the door all day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép